Học từ danh nhân Lê Quý Đôn: tri thức đi đôi với thực tiễn

30/07/2026

  • lượt xem: 16

Ths.GVC Vương Thị Thúy - Khoa Xây dựng Đảng

Trong dòng chảy lịch sử tư tưởng Việt Nam, vào thế kỷ XVIII, trong bối cảnh xã hội phong kiến Việt Nam đang khủng hoảng sâu sắc và tư tưởng Nho giáo bộc lộ nhiều hạn chế, Lê Quý Đôn (1726 - 1784) nổi lên như một biểu tượng đỉnh cao của nền trí tuệ nước nhà. Ông được hậu thế tôn vinh là nhà bác học lớn nhất của Việt Nam thời phong kiến, một “cuốn bách khoa toàn thư sống”. Tuy nhiên, điều làm nên tầm vóc vĩ đại và giá trị trường tồn của Lê Quý Đôn không chỉ nằm ở khối lượng tác phẩm đồ sộ ông để lại, mà chính là ở phương pháp luận: Tri thức phải luôn đi đôi với thực tiễn – thể hiện trong tư tưởng giáo dục toàn diện, kinh tế thực tiễn và phương pháp khoa học thực chứng.

          1. Tư tưởng giáo dục “Thực học”: Vượt qua lối mòn khoa cử, hướng tới giá trị của việc học

          Vào thế kỷ XVIII, giáo dục khoa cử phong kiến Việt Nam rơi vào lối mòn rập khuôn, giáo dục chủ yếu phục vụ cho mục đích thi cử, làm quan. Sĩ tử thời ấy đa phần học để đi thi, học thuộc lòng kinh điển một cách máy móc mà xa rời thực tế của đời sống xã hội. Giữa bối cảnh đó, Lê Quý Đôn xuất hiện như một nhà tư tưởng đổi mới táo bạo. Ông thẳng thắn phê phán lối học vẹt “tầm chương trích cú” và khẳng định học vấn phải có gốc rễ từ thực tế chứ không thể chỉ dừng lại ở câu chữ bóng bẩy, học là để hiểu bản chất sự vật và để ứng dụng vào việc trị quốc, an dân.

          Ông còn sở hữu một tư duy mở- hướng đến mở cửa tri thức, sẵn sàng tiếp thu tri thức từ bên ngoài thay vì tư tưởng tự phụ, đóng cửa bảo thủ của số đông đại thần đương thời. Minh chứng rõ nét nhất là trong chuyến đi sứ nhà Thanh- Trung Quốc (1760 - 1762), thay vì chỉ thực hiện các nghi lễ ngoại giao thông thường như các quan lại khác, ông đã chủ động tìm kiếm cuốn Vạn quốc toàn đồ (Bản đồ thế giới) cùng các tài liệu khoa học phương Tây do các giáo sĩ phương Tây dịch sang tiếng Hán. Trở về nước, ông lập tức ghi chép lại các kiến thức về hệ mặt trời, các châu lục vào cuốn Vân đài loại ngữ. Ông viết rõ về Trái Đất hình cầu, về việc thế giới không chỉ có Trung Hoa và các nước lân cận mà có tận 5 đại châu. Đây là một tư duy bùng nổ, phá vỡ hoàn toàn quan niệm “Trời tròn đất vuông” truyền thống của các Nho sĩ thời bấy giờ. Như vậy, với ông, tri thức không bao giờ là một ao tù tĩnh lặng, mà phải là dòng sông liên tục được bồi đắp bằng những nguồn cận đại, mới mẻ và thực tế.

          2. Tư tưởng kinh tế: Bản hòa tấu “Tứ dân” và tầm nhìn “Phi thương bất hoạt – phi trí bất hưng”

          Một trong những đóng góp vĩ đại nhất của Lê Quý Đôn là tư tưởng phát triển kinh tế toàn diện, được đúc kết qua câu nói kinh điển, trở thành kim chỉ nam cho đến tận ngày nay: Phi nông bất ổn, phi công bất phú, phi thương bất hoạt, phi trí bất hưng. Vào thời điểm mà tư tưởng triều đình chủ lưu là “Trọng nông bế thương” (coi trọng nông nghiệp, kiềm chế thương nghiệp) thì góc nhìn trên của Lê Quý Đôn thể hiện một tư tưởng tiến bộ. Ông khẳng định nông nghiệp (Nông) giữ sự ổn định, thủ công nghiệp (Công) tạo ra sự giàu có, tri thức (Trí) làm xương sống cho sự hưng thịnh và đặc biệt, thương nghiệp (Thương) chính là mạch máu giúp nền kinh tế năng động, sống động (hoạt). Việc ông đặt chữ “Trí” (tri thức, khoa học, giáo dục) làm hạt nhân để “hưng” (thịnh vượng) đất nước chứng tỏ một thế giới quan vô cùng hiện đại.

          Tuy nhiên, chữ “Trí” của ông là tri thức hành động. Năm 1776, khi được triều đình cử vào kinh lý và quản lý vùng đất Thuận Hóa - Quảng Nam, Lê Quý Đôn đã thực hiện một cuộc cải cách kinh tế táo bạo được ghi lại trong Phủ biên tạp lục. Nhận thấy hệ thống thuế cũ quá nặng nề làm bóp nghẹt giao thương, ông đã chủ động bãi bỏ nhiều loại tuần ty (trạm thuế) vô lý, giảm thuế cho các thương thuyền, thậm chí cho phép người dân tự do buôn bán các sản vật quý như hồ tiêu, trầm hương. Ông nhận định rằng: Thuế thương nghiệp mà quá nặng thì hàng hóa không lưu thông, người buôn bán nản lòng, ấy là làm hại cái gốc của sự hoạt động kinh tế. Ông hiểu rõ rằng, một chính sách chỉ có giá trị khi nó giải phóng được sức sản xuất, làm cho đời sống nhân dân tốt lên, chứ không phải nằm đẹp đẽ trên các văn bản quy phạm. Chính tư duy này đã làm sống dậy cả một vùng kinh tế miền trong vốn đang kiệt quệ vì chiến tranh.

          3. Phương pháp luận thực chứng: Khoa học bắt nguồn từ đời sống

          Lê Quý Đôn được mệnh danh là “nhà bác học” vì ông không chỉ viết sách mà ông làm khoa học một cách nghiêm túc bằng phương pháp quan sát thực tiễn – một phương pháp tiếp cận rất gần với khoa học thực chứng phương Tây. Đối với ông, mọi kiến thức trong sách vở cũ đều phải được kiểm chứng bằng thực tế chứ không thể suy diễn cảm tính hay thần bí hóa. Cũng chính vào giai đoạn khi được giao quản lý vùng đất Thuận Hóa - Quảng Nam vừa trải qua bấn loạn, Lê Quý Đôn đã không chọn cách điều hành từ xa qua báo cáo giấy tờ mà ông trực tiếp lặn lội đến từng làng mạc, đo đạc ruộng đất, trò chuyện với các lão nông, tìm hiểu từ phong tục, sản vật đến địa hình quân sự. Chính quá trình khảo sát điền dã nghiêm túc đó đã giúp ông hoàn thành tác phẩm Phủ biên tạp lục - một công trình khoa học khảo cứu xuất sắc, ghi chép chính xác và chân thực về kinh tế, xã hội địa phương, trực tiếp phục vụ cho công tác quản lý hành chính của triều đình bấy giờ.

          Ngay cả trong nghiên cứu tự nhiên, ông cũng thể hiện tinh thần bài trừ mê tín, tôn trọng sự thật khách quan. Khi viết về động - thực vật trong Vân đài loại ngữ, ông sẵn sàng bác bỏ các sách cổ phương Bắc nếu chúng mâu thuẫn với thực tế quan sát tại Việt Nam. Khi sách cổ Trung Hoa chép rằng một số loài chim hay cá là do “khí trời biến hóa thành”, Lê Quý Đôn đã thẳng thắn bác bỏ bằng thực tiễn quan sát: Ông chỉ ra cấu tạo giải phẫu, tập tính đẻ trứng, di cư của chúng để chứng minh vạn vật vận hành theo quy luật tự nhiên, chứ không phải do phép thần thông. Ông đếm từng ngày sinh trưởng của lúa, phân loại hàng chục giống lúa dựa trên thổ nhưỡng từng vùng. Đối với Lê Quý Đôn, thực tiễn chính là thước đo cao nhất của chân lý. Đó chính là bình minh của phương pháp luận khoa học hiện đại tại Việt Nam.

          Tư duy của nhà bác học Lê Quý Đôn không phải là thứ tri thức nằm im trong tủ kính, mà là luồng sinh khí mạnh mẽ bắt rễ từ đời sống và quay trở lại phục vụ đời sống. Tầm nhìn vượt thời đại của ông về một nền giáo dục thực học, một nền kinh tế toàn diện “Nông - Công - Thương - Trí” và một phương pháp làm việc thực chứng khoa học. Đây chính là lý do vì sao sau 3 thế kỷ, tên tuổi của ông vẫn luôn là biểu tượng đỉnh cao của nền trí tuệ Việt Nam. Học tập ông hôm nay chính là học tập tinh thần đổi mới không ngừng và thái độ dấn thân vì sự hưng thịnh của quốc gia.